Tổng hợp các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh mà ai cũng cần biết

Trong bóng đá, có rất nhiều thuật ngữ mà người chơi cần nắm rõ để có được những phút giây thưởng thức bóng đá trọn vẹn và có cơ hội giành phần thưởng. Bên cạnh đó, cũng có các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh khiến người chơi cảm thấy khó hiểu. Do đó, K8Vina đã tổng hợp và phân tích chi tiết về các thuật ngữ bóng đá này bên dưới đây.

Các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh trong kèo châu Á

Kèo châu Á là kèo cược quan trọng trong “làng cá độ bóng đá”, với cách chơi đơn giản và cơ hội chiến thắng cao. Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến kèo cược châu Á rất đa dạng. Có thể kể đến như:

Handicap

Đây là tên gọi tiếng Anh của kèo cược châu Á, tức là kèo cược mà đội bóng cửa trên sẽ chấp đội bóng yếu thế hơn một tỷ lệ nhất định, tối thiểu 0.25 trái. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp, đội cửa trên lại chấp đội cửa dưới là 0 trái. Kèo này được gọi là kèo đồng banh và hai đội bóng được đánh giá ngang nhau, không cao không thấp.

FT/ HT

Trong kèo cược châu Á, còn xuất hiện thêm các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh gồm Full Time (FT) và Half Time (HT), tức ám chỉ thời gian trận đấu. Trong đó, FT (Full Time) ngụ ý ám chỉ toàn bộ trận đấu, bao gồm 90 phút thi đấu chính thức (có bù giờ) và cả hiệp phụ. Còn Halftime (HT) có nghĩa là nửa trận, tức ám chỉ hiệp 1 (có bù giờ).

ET

Bên cạnh các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh là HT và FT, người ta còn dùng ET (tức Extra Time) để nói về các hiệp phụ trong trận đấu. Đó là những trận đấu không được phép hòa, ban tổ chức sẽ tổ chức thêm hiệp phụ 30 phút để các đội bóng có thể kiếm điểm.

các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh
Thuật bóng đá tiếng Anh về kèo châu Á rất đa dạng

Các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kèo cược tài xỉu

Tương tự như kèo châu Á, kèo tài xỉu cũng là một loại kèo cực phổ biến trong cá cược bóng đá. Ở kèo này, bạn không cần quan tâm đến tỉ số trận đấu, số bàn thắng của đội trên hay đội dưới. Mà bạn chỉ cần dự đoán tổng số bàn thắng có được của trận đấu và đem so sánh với tỷ lệ tài xỉu do nhà cái đưa ra.

Nếu lớn hơn (tức là trên) tỷ lệ nhà cái đặt ra thì chọn Tài. Ngược lại, nếu nhỏ hơn (tức là dưới) tỷ lệ nhà cái đưa ra thì chọn Xỉu. Do đó, kèo cược tài xỉu gọi tên theo tiếng Anh là Over/ Under, tức là trên dưới, nhằm ám chỉ tổng số bàn thắng “nằm trên” hoặc “nằm dưới” tỷ lệ tài xỉu do nhà cái chỉ định.

Bỏ túi ngay các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kèo tài xỉu trên đây 
Bỏ túi ngay các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kèo tài xỉu trên đây

Các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kèo thẻ phạt

Kèo thẻ phạt là một kèo cược phụ trong bóng đá nhưng cũng được rất nhiều người chơi quan tâm. Đây là kèo cược mà người chơi tiến hành “soi” các thẻ phạt trong trận đấu để tìm kiếm phần thưởng.

Theo tên gọi tiếng Anh, kèo thẻ phạt được gọi là Total Booking. Trong đó, Booking trong bóng đá được hiểu là thẻ phạt. Total là tất cả. Cả hai được ghép lại tức là tất cả các thẻ phạt (bao gồm thẻ đỏ và thẻ phạt). Trong đó, thẻ đỏ được gọi là Red Card và thẻ vàng được gọi là Yellow Card.

các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh
Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kèo thẻ phạt được gọi là Total Booking

Các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kết quả của các kèo cược

Khi chơi cá cược bóng đá, người ta thường dễ gặp phải các trường hợp, như thắng, thua, thắng 1/2 , thua ½. Những trường hợp thắng thua này sẽ được gọi tên trong tiếng Anh như sau:

  • Win full: tạm dịch là thắng đủ, có ý nghĩa là người chơi thắng trọn tiền, thắng đủ phần thưởng theo số tiền cược ban đầu.
  • Win Half: tạm dịch là thắng một nửa, có ý nghĩa là người chơi chỉ thắng được phần thưởng tương ứng với ½ tiền cược ban đầu, chứ không phải thắng trọn tiền.
  • Lose full: tạm dịch là thua đủ, có ý nghĩa là người chơi đã thua toàn bộ số tiền đặt cược, bạn sẽ bị mất toàn bộ số tiền đã đặt cược.
  • Lose Half: tạm dịch là thua ½, có ý nghĩa là người chơi chỉ thua ½ số tiền cược đã đặt ban đầu.
các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh
Lưu ngay các thuật ngữ sau về những phần thưởng trong cá cược bóng đá

Các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về bàn thắng trong trận đấu

Để nói về các bàn thắng bóng đá trong tiếng Anh, người ta sẽ dùng từ Goal để chỉ số bàn thắng. Trong đó, Golden Goal có nghĩa là bàn thắng vàng. Đây là bàn thắng đầu tiên của đội nào ghi bóng trước ở hiệp phụ và kết thúc trận đấu. Do đó, nó còn được gọi là Sudden Death (tức là cái chết bất ngờ) đối với đội còn lại.

Còn Silver Goal có nghĩa là bàn thắng bạc. Bàn thắng này sẽ được phong “huy chương bạc” khi được diễn ra sau khi kết thúc 1 hoặc 2 hiệp phụ. Theo đó, đội nào ghi được nhiều bàn thắng hơn sẽ giành chiến thắng.

Ngoài ra, trong một số trường hợp khác, từ Goal được kết hợp với các từ khác sẽ tạo nên các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh khác nhau. Có thể kể đến như, Goalpost được hiểu là cột của khung thành. Goal Soccer là từ dùng để ám chỉ cầu thủ đã ghi được bàn thắng.

Hay Goal Difference được dùng để chỉ bàn thắng cách biệt, có nghĩa là đội A có số bàn thắng nhiều hơn đội B từ 2 bàn trở lên. Trong đó, Difference được dịch là cách biệt, khác biệt. Hoặc Goal kick được hiểu là quả phát bóng, ám chỉ quả bóng được phát để bắt đầu lại trận đấu. Đặc biệt, Goalkeeper được hiểu là thủ môn, dịch sát nghĩa tức là người giữ bóng, bảo vệ khung thành, không cho đối phương phá lưới.

các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh
Những thuật ngữ bóng đá tiếng Anh đặc biệt với Goal

Điểm danh các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh khác

Bên cạnh các thuật ngữ quan trọng kể trên, trong bóng đá cũng còn nhiều thuật ngữ tiếng Anh khiến người xem “hết hồn” mỗi khi biết được. Chẳng hạn như:

  • Attacking Midfielder: có ý nghĩa là tiền vệ tấn công. Trong đó, Attacking tức là tấn công. Midfielder tức là ám chỉ người có vị trí ở giữa tiền đạo và hậu vệ (thuộc khoảng giữa sân) tức là tiền vệ. Tên viết tắt của vị trí này là AM.
  • Center Midfielder: tức là tiền vệ trung tâm. Trong đó, Center được hiểu là trung tâm. Vị trí này được viết tắt là CM.
  • Defensive Midfielder: tức là tiền vệ phòng ngự. Trong đó, Defensive được hiểu là phòng ngự, Vị trí này được viết tắt là DM.
  • Left Midfielder: tức là tiền vệ cánh trái. Trong đó, Left tức là bên trái. Vị trí này được viết tắt là LM.
  • Right Midfielder: tức là tiền vệ cánh phải. Trong đó, Right tức là bên phải. Vị trí này được viết tắt là RM.
  • Fullback: Thuật ngữ này dùng để chỉ cầu thủ có thể chơi ở nhiều vị trí trong hàng phòng ngự, như cánh trái, cánh phải hoặc trung tâm. Các cầu thủ này cần có một thể lực tốt, khả năng bao quát trận đấu, kỹ năng tranh bóng giỏi và phải vô cùng linh hoạt.
  • Sweeper: Thuật ngữ này dùng để gọi những hậu vệ quét.
  • Back Forward: Thuật ngữ này được dùng để chung những hậu vệ.
  • Center Back: Thuật ngữ dùng để gọi hậu vệ trung tâm.
  • Left Back: Thuật ngữ ám chỉ hậu về cánh trái.
  • Right Back: Thuật ngữ ám chỉ hậu về cánh phải.
  • Striker: Thuật ngữ này dùng để chỉ các tiền đạo, người đứng đầu tiền tuyến và có nhiệm vụ kiến tạo ghi bàn trên sân.
Các thuật ngữ nói về những vị trí trên sân bằng tiếng Anh 
Các thuật ngữ nói về những vị trí trên sân bằng tiếng Anh

Như vậy, bài viết trên đây đã chia sẻ với bạn về các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh và vẫn còn vô vàn thuật ngữ khác đang được K8Vina tiếp tục tổng hợp thêm. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp anh em tự tin thưởng thức bóng đá và cá cược bóng đá dễ dàng. Nếu bạn còn biết thêm thuật ngữ nào nữa thì đừng quên chia sẻ với chúng tôi ngay nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.